iron hand
/'aiən'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiểm soát chặt chẽ, sự cai trị hà khắc: Cụm từ "iron hand" (bàn tay sắt) dùng để chỉ một cách thức lãnh đạo, quản lý hoặc kiểm soát cực kỳ nghiêm khắc, cứng rắn và không khoan nhượng, thường không có sự linh hoạt hay thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dictator ruled the country with an iron hand. (Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
- The new manager runs the department with an iron hand, leaving no room for discussion. (Người quản lý mới điều hành bộ phận bằng bàn tay sắt, không để lại chỗ cho thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an iron hand": một cách cứng rắn, nghiêm khắc.
- She kept her children in line with an iron hand. (Bà ấy kiểm soát lũ trẻ một cách rất nghiêm khắc.)
- "iron hand in a velvet glove": bàn tay sắt trong găng tay nhung (chỉ sự cứng rắn được che đậy bởi vẻ ngoài mềm mỏng, lịch sự).
- His leadership style is like an iron hand in a velvet glove. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy giống như bàn tay sắt trong găng tay nhung.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron-fisted (adj): độc đoán, chuyên quyền (tính từ mô tả phong cách giống "iron hand").
- He is known for his iron-fisted rule. (Ông ấy nổi tiếng với sự cai trị độc đoán.)
- Iron rule (n): sự cai trị sắt thép, luật lệ hà khắc.
- The iron rule of the regime crushed all opposition. (Sự cai trị sắt thép của chế độ đã đè bẹp mọi sự phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Tyranny: sự chuyên chế, bạo ngược.
- Authoritarianism: chủ nghĩa chuyên quyền.
- Strict control: sự kiểm soát nghiêm ngặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- Rule with a rod of iron: cai trị bằng roi sắt (có nghĩa tương tự "rule with an iron hand").
- The king ruled his subjects with a rod of iron. (Nhà vua cai trị thần dân của mình bằng roi sắt.)
danh từ
- sự kiểm soát chặt chẽ; sự cai trị hà khắc, bàn tay sắt ((nghĩa bóng))